Thời tiết tại Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
27.3°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Caguas, Puerto Rico vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
23.8°C
21.8°C
90%
15.8 kph
8.8 mm
2.0
06:06 AM
06:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
23.3°C
20.2°C
87%
15.1 kph
13.0 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
24.1°C
22.1°C
85%
14.8 kph
6.8 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.4°C
20.7°C
81%
15.8 kph
0.6 mm
3.0
06:04 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
23.3°C
20.4°C
83%
16.2 kph
5.7 mm
0.0
06:03 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.8°C
19.7°C
82%
16.9 kph
0.2 mm
5.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.8°C
19.3°C
79%
14.0 kph
0.9 mm
5.0
06:02 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
Friday, April 17, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
2.0 mm
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
15.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caguas, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |