Thời tiết tại Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
29.4°C
cảm giác như 37.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Caguas, Puerto Rico vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
23.5°C
19.5°C
94%
19.1 kph
7.0 mm
3.0
06:07 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.8°C
21.0°C
84%
16.2 kph
0.8 mm
2.0
06:06 AM
06:41 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
23.2°C
19.6°C
87%
16.2 kph
8.4 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.8°C
20.5°C
83%
18.0 kph
0.8 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.6°C
20.1°C
79%
17.6 kph
1.8 mm
0.0
06:04 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.0°C
20.1°C
81%
15.5 kph
2.0 mm
5.0
06:03 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.1°C
20.3°C
76%
17.6 kph
0.3 mm
5.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
14
26.0°
1.5 mm
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
3.8 mm
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
1.7 mm
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caguas, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |