Thời tiết tại Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
28.3°C
cảm giác như 33.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Caguas, Puerto Rico vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
30.1°C
23.6°C
19.2°C
82%
21.2 kph
5.8 mm
3.0
06:42 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
27.5°C
22.3°C
19.3°C
83%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
06:41 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.1°C
23.7°C
21.6°C
85%
20.2 kph
14.6 mm
3.0
06:41 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.6°C
19.4°C
87%
21.2 kph
3.2 mm
0.0
06:40 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.3°C
19.0°C
82%
20.9 kph
3.9 mm
5.0
06:39 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.2°C
19.4°C
89%
20.9 kph
3.0 mm
5.0
06:38 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.5°C
19.0°C
81%
23.8 kph
0.7 mm
5.0
06:38 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Caguas, Puerto Rico 🇵🇷
Monday, March 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
20.0°
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
19.0 km/h
10
23.0°
↑
21.0 km/h
11
24.0°
↑
23.0 km/h
12
25.0°
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
25.0 km/h
14
26.0°
↑
24.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caguas, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |