Thời tiết tại Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
26.0°C
cảm giác như 28.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Fajardo, Puerto Rico vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.0°C
23.8°C
79%
27.4 kph
1.9 mm
3.0
06:40 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
25.7°C
24.8°C
23.9°C
79%
28.1 kph
11.6 mm
3.0
06:40 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
25.2°C
24.4°C
81%
29.9 kph
44.0 mm
2.0
06:39 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.2°C
24.7°C
23.5°C
78%
33.5 kph
5.2 mm
0.0
06:38 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
25.9°C
24.4°C
23.3°C
81%
29.9 kph
7.7 mm
5.0
06:37 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.6°C
23.8°C
80%
31.3 kph
3.6 mm
5.0
06:37 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
24.6°C
23.4°C
78%
31.0 kph
3.5 mm
5.0
06:36 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
Monday, March 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
5
25.0°
↑
22.0 km/h
6
25.0°
↑
22.0 km/h
7
25.0°
↑
24.0 km/h
8
25.0°
↑
27.0 km/h
9
25.0°
↑
26.0 km/h
10
25.0°
↑
27.0 km/h
11
25.0°
↑
27.0 km/h
12
26.0°
↑
27.0 km/h
13
26.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
25.0 km/h
15
27.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
1.9 mm
↑
25.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
25.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
21.0 km/h
21
25.0°
↑
22.0 km/h
22
25.0°
↑
23.0 km/h
23
25.0°
↑
23.0 km/h
25.0°
↑
22.0 km/h
1
25.0°
↑
22.0 km/h
2
24.0°
↑
22.0 km/h
3
24.0°
1.9 mm
↑
22.0 km/h
4
24.0°
2.9 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |