Thời tiết tại Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
26.1°C
cảm giác như 30.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fajardo, Puerto Rico vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
30.0°C
26.4°C
25.2°C
84%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
27.4°C
26.1°C
23.8°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
27.2°C
25.9°C
25.1°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
24.3°C
23.1°C
82%
22.0 kph
8.3 mm
3.0
06:03 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
24.7°C
23.2°C
80%
19.4 kph
7.6 mm
0.0
06:02 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.3°C
24.1°C
79%
15.1 kph
2.1 mm
6.0
06:02 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.1°C
23.9°C
82%
16.2 kph
2.2 mm
6.0
06:01 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑
16.0 km/h
7
26.0°
↑
15.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
28.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
27.0°
↑
20.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
15.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
16.0 km/h
4
25.0°
↑
19.0 km/h
5
26.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fajardo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |