Thời tiết tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
23.4°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
25.9°C
24.8°C
81%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.2°C
85%
34.2 kph
0.5 mm
3.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
28.4°C
26.2°C
25.2°C
83%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.0°C
25.2°C
84%
34.9 kph
0.5 mm
3.0
06:10 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.5°C
81%
31.7 kph
2.3 mm
3.0
06:09 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.7°C
81%
32.4 kph
0.1 mm
0.0
06:08 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
26.0°C
25.9°C
80%
31.3 kph
0.4 mm
6.0
06:08 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Friday, April 03, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
26.0°
↑
29.0 km/h
21
26.0°
↑
30.0 km/h
22
26.0°
↑
31.0 km/h
23
26.0°
↑
32.0 km/h
26.0°
↑
32.0 km/h
1
25.0°
↑
32.0 km/h
2
26.0°
↑
33.0 km/h
3
26.0°
↑
32.0 km/h
4
25.0°
↑
32.0 km/h
5
25.0°
↑
32.0 km/h
6
25.0°
↑
32.0 km/h
7
25.0°
↑
32.0 km/h
8
25.0°
↑
31.0 km/h
9
26.0°
↑
31.0 km/h
10
26.0°
↑
31.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
26.0°
↑
29.0 km/h
13
26.0°
↑
29.0 km/h
14
26.0°
↑
29.0 km/h
15
26.0°
↑
30.0 km/h
16
26.0°
↑
28.0 km/h
17
26.0°
↑
29.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.81 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.41 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.4 µg/m³ |
| PM10: | 5.0 µg/m³ |