Thời tiết tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
26.1°C
cảm giác như 28.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.2°C
25.6°C
81%
31.7 kph
1.7 mm
2.0
06:02 AM
06:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.8°C
25.6°C
81%
31.3 kph
2.6 mm
3.0
06:01 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.1°C
25.2°C
80%
31.0 kph
3.3 mm
3.0
06:00 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.9°C
25.4°C
75%
31.3 kph
3.8 mm
3.0
06:00 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.7°C
73%
29.5 kph
0.5 mm
0.0
05:59 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.7°C
71%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
05:58 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.5°C
71%
26.6 kph
0.3 mm
6.0
05:58 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Friday, April 17, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
4
26.0°
↑
27.0 km/h
5
26.0°
↑
28.0 km/h
6
26.0°
↑
28.0 km/h
7
26.0°
↑
30.0 km/h
8
26.0°
↑
30.0 km/h
9
26.0°
↑
30.0 km/h
10
26.0°
↑
30.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
27.0°
↑
30.0 km/h
13
27.0°
↑
28.0 km/h
14
26.0°
↑
26.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
26.0 km/h
19
26.0°
↑
26.0 km/h
20
26.0°
↑
27.0 km/h
21
26.0°
↑
30.0 km/h
22
26.0°
↑
31.0 km/h
23
26.0°
↑
30.0 km/h
26.0°
↑
29.0 km/h
1
26.0°
↑
29.0 km/h
2
26.0°
↑
28.0 km/h
3
26.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.81 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.41 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.5 µg/m³ |
| PM10: | 6.71 µg/m³ |