Thời tiết tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
24.1°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
25.8°C
24.8°C
81%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.0°C
25.2°C
83%
20.9 kph
0.3 mm
2.0
06:46 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
25.2°C
23.6°C
85%
25.9 kph
18.5 mm
2.0
06:46 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.6°C
24.9°C
74%
27.0 kph
1.0 mm
0.0
06:45 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.6°C
25.3°C
71%
29.5 kph
1.4 mm
6.0
06:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.3°C
75%
30.6 kph
1.5 mm
6.0
06:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
73%
33.8 kph
0.6 mm
6.0
06:43 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Monday, February 16, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
6
25.0°
↑
25.0 km/h
7
25.0°
↑
26.0 km/h
8
25.0°
↑
27.0 km/h
9
25.0°
↑
26.0 km/h
10
27.0°
↑
25.0 km/h
11
27.0°
↑
26.0 km/h
12
28.0°
↑
24.0 km/h
13
27.0°
↑
23.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
21.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
26.0°
↑
22.0 km/h
26.0°
↑
21.0 km/h
1
26.0°
↑
21.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
19.0 km/h
4
25.0°
↑
19.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutu, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.81 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.41 µg/m³ |
| SO2: | 1.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.41 µg/m³ |
| PM10: | 9.8 µg/m³ |