Thời tiết tại Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
26.2°C
cảm giác như 28.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.5°C
24.9°C
74%
27.0 kph
0.3 mm
2.0
06:51 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
26.5°C
25.9°C
80%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.0°C
26.0°C
79%
24.5 kph
0.2 mm
2.0
06:52 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.1°C
77%
22.7 kph
4.1 mm
2.0
06:52 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
74%
25.2 kph
1.3 mm
0.0
06:53 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.4°C
69%
24.8 kph
0.1 mm
6.0
06:53 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.2°C
75%
30.6 kph
2.0 mm
6.0
06:53 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
21.0 km/h
14
26.0°
↑
24.0 km/h
15
26.0°
↑
27.0 km/h
16
27.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
20.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
22.0 km/h
1
26.0°
↑
23.0 km/h
2
26.0°
↑
23.0 km/h
3
26.0°
↑
24.0 km/h
4
26.0°
↑
24.0 km/h
5
26.0°
↑
24.0 km/h
6
26.0°
↑
26.0 km/h
7
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |