Thời tiết tại Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
23.3°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
28.1°C
25.5°C
24.7°C
81%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.4°C
25.1°C
24.6°C
82%
34.9 kph
54.3 mm
3.0
06:12 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
25.4°C
25.0°C
81%
34.9 kph
16.1 mm
3.0
06:11 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
25.5°C
25.1°C
78%
36.0 kph
7.9 mm
3.0
06:10 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
25.8°C
25.4°C
80%
34.6 kph
7.1 mm
0.0
06:09 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.8°C
80%
33.8 kph
1.1 mm
6.0
06:08 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.3°C
26.1°C
82%
30.2 kph
1.9 mm
6.0
06:08 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
8
25.0°
↑
28.0 km/h
9
25.0°
↑
31.0 km/h
10
27.0°
↑
28.0 km/h
11
26.0°
↑
28.0 km/h
12
26.0°
↑
26.0 km/h
13
26.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
25.0 km/h
15
26.0°
↑
25.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
28.0 km/h
18
26.0°
↑
29.0 km/h
19
26.0°
↑
31.0 km/h
20
26.0°
↑
32.0 km/h
21
26.0°
↑
32.0 km/h
22
25.0°
↑
33.0 km/h
23
25.0°
↑
34.0 km/h
25.0°
↑
34.0 km/h
1
25.0°
↑
35.0 km/h
2
25.0°
↑
35.0 km/h
3
25.0°
↑
35.0 km/h
4
25.0°
↑
35.0 km/h
5
25.0°
↑
33.0 km/h
6
25.0°
↑
32.0 km/h
7
25.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adrian, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |