Thời tiết tại Coral Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
25.5°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Coral Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coral Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
27.3°C
25.7°C
25.3°C
79%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
28.4°C
26.0°C
24.9°C
84%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
25.5°C
25.3°C
25.1°C
79%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.6°C
73%
27.0 kph
1.4 mm
0.0
06:44 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.5°C
73%
29.2 kph
0.1 mm
6.0
06:44 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.4°C
74%
29.2 kph
0.4 mm
6.0
06:43 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.6°C
74%
32.0 kph
0.3 mm
6.0
06:42 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Coral Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
25.0°
↑
26.0 km/h
1
25.0°
↑
26.0 km/h
2
25.0°
↑
26.0 km/h
3
25.0°
↑
26.0 km/h
4
25.0°
↑
26.0 km/h
5
25.0°
↑
26.0 km/h
6
25.0°
↑
26.0 km/h
7
25.0°
↑
28.0 km/h
8
25.0°
↑
28.0 km/h
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
26.0°
↑
27.0 km/h
11
26.0°
↑
26.0 km/h
12
26.0°
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
23.0 km/h
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
22.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
26.0°
↑
22.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coral Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |