Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
25.9°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.5°C
26.5°C
24.3°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.9°C
26.7°C
23.6°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
28.3°C
25.9°C
23.7°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
25.4°C
23.6°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
24.8°C
23.6°C
77%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
24.9°C
23.3°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
28.0°C
25.3°C
23.5°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
7.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.45 µg/m³ |
| PM10: | 123.75 µg/m³ |