Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
26.4°C
cảm giác như 29.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
29.3°C
28.4°C
27.5°C
77%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
28.0°C
26.8°C
78%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
27.6°C
25.4°C
76%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
27.2°C
25.1°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
25.7°C
24.2°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
26.3°C
24.0°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
28.5°C
26.2°C
23.8°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
12.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
29.0°
↑
23.0 km/h
18
29.0°
↑
20.0 km/h
19
29.0°
↑
18.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.35 µg/m³ |
| PM10: | 48.85 µg/m³ |