Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.2°C
cảm giác như 32.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
24.9°C
23.4°C
77%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
24.7°C
23.5°C
77%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.5°C
23.0°C
77%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
24.5°C
23.0°C
75%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.4°C
23.1°C
74%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.4°C
23.4°C
74%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
24.1°C
22.9°C
76%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
11
25.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
28.0 km/h
17
26.0°
↑
25.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 62.75 µg/m³ |