Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
30.1°C
cảm giác như 35.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
24.5°C
23.4°C
73%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
24.3°C
23.3°C
75%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.4°C
23.2°C
75%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
24.3°C
22.9°C
76%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
07:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
24.2°C
23.1°C
77%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
24.2°C
23.1°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
24.1°C
22.9°C
75%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Saturday, February 14, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
25.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
23.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 72.05 µg/m³ |