Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
23.4°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
23.9°C
23.0°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.6°C
22.6°C
78%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.5°C
22.3°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
23.5°C
22.3°C
68%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.1°C
22.1°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.6°C
22.6°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
23.3°C
22.3°C
79%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
26.0 km/h
16
25.0°
↑
27.0 km/h
17
25.0°
↑
26.0 km/h
18
24.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |