Thời tiết tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
23.4°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Camayenne, Ghi-nê (Guinea) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
23.5°C
22.5°C
78%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
23.4°C
22.2°C
72%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
23.6°C
22.5°C
69%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
23.4°C
22.2°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
23.0°C
22.2°C
78%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
23.1°C
22.2°C
80%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
24.1°C
23.3°C
22.5°C
80%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
07:05 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
23.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
21.0 km/h
16
24.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
25.0 km/h
18
24.0°
↑
22.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Camayenne, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 70.25 µg/m³ |