Thời tiết tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
29.5°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
33.0°C
24.7°C
18.5°C
45%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.8°C
24.6°C
18.1°C
48%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
32.8°C
24.4°C
18.1°C
56%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:31 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
33.4°C
25.0°C
18.7°C
60%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
23.8°C
19.3°C
70%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:32 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
32.7°C
25.1°C
19.9°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
29.9°C
24.4°C
20.2°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Tuesday, December 09, 2025
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
31.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.65 µg/m³ |
| PM10: | 149.35 µg/m³ |