Thời tiết tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
34.7°C
cảm giác như 34.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
34.8°C
26.7°C
20.8°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
26.2°C
19.9°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
26.2°C
19.9°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
26.4°C
20.5°C
62%
6.8 kph
0.2 mm
2.0
07:09 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
24.9°C
20.5°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
25.9°C
20.4°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.1°C
20.5°C
59%
5.8 kph
0.2 mm
6.0
07:10 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Wednesday, December 31, 2025
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
34.0°
↑
7.0 km/h
18
31.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
30.0°
↑
0.0 km/h
12
33.0°
↑
1.0 km/h
13
34.0°
↑
1.0 km/h
14
35.0°
↑
1.0 km/h
15
35.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.75 µg/m³ |
| PM10: | 93.55 µg/m³ |