Thời tiết tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
23.9°C
cảm giác như 25.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kindia, Ghi-nê (Guinea) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.2°C
20.6°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
28.3°C
20.2°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
28.4°C
20.1°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
28.1°C
19.6°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
25.9°C
19.6°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
27.8°C
19.8°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
28.2°C
20.0°C
52%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
07:02 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
1.0 km/h
10
31.0°
↑
0.0 km/h
11
34.0°
↑
1.0 km/h
12
36.0°
↑
2.0 km/h
13
37.0°
↑
4.0 km/h
14
38.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
3.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kindia, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 83.75 µg/m³ |