Thời tiết tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
31.2°C
cảm giác như 31.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
26.0°C
18.5°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
26.3°C
18.9°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
26.5°C
19.1°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
25.7°C
18.6°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
25.8°C
18.3°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
23.4°C
18.2°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
25.7°C
18.0°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Sunday, February 15, 2026
39.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
18
30.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
33.0°
↑
1.0 km/h
12
36.0°
↑
3.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.73 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.13 µg/m³ |
| SO2: | 1.33 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.63 µg/m³ |
| PM10: | 83.13 µg/m³ |