Thời tiết tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
30.8°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
28.1°C
21.2°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
26.9°C
19.9°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
26.7°C
19.1°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
26.4°C
18.7°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
26.2°C
18.4°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
24.1°C
18.7°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
26.2°C
19.2°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
7.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
17.0 km/h
16
35.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 185.73 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.63 µg/m³ |
| SO2: | 1.63 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.43 µg/m³ |
| PM10: | 110.43 µg/m³ |