Thời tiết tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
28.1°C
cảm giác như 31.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Manéah, Ghi-nê (Guinea) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.1°C
20.6°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
25.8°C
20.5°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
25.9°C
20.4°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
26.3°C
21.1°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
24.9°C
20.6°C
74%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
26.3°C
20.3°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
25.7°C
20.5°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
3.0 km/h
12
33.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
5.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manéah, Ghi-nê (Guinea) 🇬🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.73 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.93 µg/m³ |
| SO2: | 1.13 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.13 µg/m³ |
| PM10: | 60.53 µg/m³ |