Thời tiết tại Port Loko, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
28.0°C
cảm giác như 28.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Port Loko, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Loko, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
29.8°C
23.1°C
58%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
29.2°C
23.1°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
28.9°C
22.0°C
55%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
29.0°C
21.3°C
53%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
28.8°C
21.7°C
56%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
26.9°C
22.1°C
67%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
28.8°C
22.6°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Loko, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
37.0°
↑
6.0 km/h
14
38.0°
↑
7.0 km/h
15
39.0°
↑
7.0 km/h
16
38.0°
↑
7.0 km/h
17
37.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Loko, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 103.95 µg/m³ |