Thời tiết tại Mile 91, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
36.4°C
cảm giác như 36.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mile 91, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mile 91, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
30.1°C
23.6°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
29.8°C
23.4°C
55%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
29.5°C
22.8°C
51%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
29.7°C
21.8°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
29.8°C
22.3°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
27.7°C
22.7°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
39.4°C
29.8°C
23.0°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mile 91, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, April 03, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
2.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
8.0 km/h
16
38.0°
↑
7.0 km/h
17
38.0°
↑
6.0 km/h
18
37.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mile 91, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 111.65 µg/m³ |