Thời tiết tại Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
23.4°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
33.6°C
26.8°C
22.2°C
73%
9.0 kph
0.1 mm
2.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.6°C
22.4°C
79%
7.6 kph
0.4 mm
1.0
07:04 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.3°C
22.0°C
83%
7.6 kph
4.1 mm
2.0
07:04 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.0°C
22.0°C
78%
11.2 kph
2.1 mm
2.0
07:04 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.3°C
22.6°C
80%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
33.0°C
26.8°C
22.7°C
67%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
26.6°C
21.9°C
62%
7.2 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Friday, January 02, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
1.0 km/h
3
23.0°
↑
1.0 km/h
4
23.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
2.0 km/h
16
33.0°
↑
3.0 km/h
17
32.0°
↑
5.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |