Thời tiết tại Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
27.9°C
20.5°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
28.4°C
20.9°C
58%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
28.0°C
21.0°C
63%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
29.2°C
21.3°C
56%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
29.0°C
20.9°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.0°C
21.7°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
28.8°C
21.2°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Saturday, February 14, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
2.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
4.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
35.0°
↑
7.0 km/h
19
31.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
2.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Magburaka, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 44.85 µg/m³ |