Thời tiết tại Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
30.2°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
40.0°C
29.4°C
21.9°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
38.5°C
29.1°C
22.3°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
28.9°C
21.3°C
59%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.5°C
28.9°C
20.6°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
28.9°C
20.4°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
39.9°C
29.2°C
21.6°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
38.7°C
28.6°C
21.0°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Tuesday, February 17, 2026
42.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
38.0°
↑
3.0 km/h
14
39.0°
↑
4.0 km/h
15
40.0°
↑
4.0 km/h
16
40.0°
↑
4.0 km/h
17
40.0°
↑
4.0 km/h
18
38.0°
↑
3.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 49.15 µg/m³ |