Thời tiết tại Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
25.3°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
30.1°C
23.6°C
54%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
30.1°C
22.8°C
50%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
30.0°C
22.1°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
29.8°C
22.4°C
49%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
27.9°C
22.5°C
60%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
39.2°C
29.3°C
22.9°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
29.4°C
24.4°C
63%
20.5 kph
0.7 mm
6.0
06:41 AM
06:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
3.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
7.0 km/h
13
37.0°
↑
8.0 km/h
14
38.0°
↑
7.0 km/h
15
39.0°
↑
6.0 km/h
16
39.0°
↑
5.0 km/h
17
38.0°
↑
4.0 km/h
18
37.0°
↑
4.0 km/h
19
33.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Binkolo, Xi-ê-ra Lê-ôn (Sierra Leone) 🇸🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 31.45 µg/m³ |