Thời tiết tại Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Durban, Cộng hòa Nam Phi vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
22.9°C
19.1°C
69%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
22.7°C
18.8°C
73%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.1°C
21.5°C
78%
19.8 kph
0.4 mm
2.0
06:09 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
22.5°C
20.0°C
80%
36.7 kph
3.6 mm
1.0
06:09 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
20.5°C
18.0°C
68%
32.4 kph
3.9 mm
0.0
06:10 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
20.0°C
18.1°C
71%
19.4 kph
0.3 mm
5.0
06:10 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
21.0°C
16.5°C
69%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
6
19.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
26.0°
↑
26.0 km/h
11
27.0°
↑
30.0 km/h
12
27.0°
↑
34.0 km/h
13
26.0°
↑
35.0 km/h
14
26.0°
↑
36.0 km/h
15
26.0°
↑
36.0 km/h
16
25.0°
↑
35.0 km/h
17
25.0°
↑
34.0 km/h
18
24.0°
↑
33.0 km/h
19
24.0°
↑
35.0 km/h
20
23.0°
↑
34.0 km/h
21
22.0°
↑
30.0 km/h
22
22.0°
↑
27.0 km/h
23
21.0°
↑
25.0 km/h
20.0°
↑
22.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |