Thời tiết tại Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Durban, Cộng hòa Nam Phi vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
25.3°C
22.2°C
17.6°C
72%
28.1 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
27.4°C
23.8°C
20.1°C
76%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.0°C
22.2°C
70%
26.3 kph
3.2 mm
6.0
05:56 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
24.4°C
23.2°C
21.8°C
85%
16.2 kph
7.9 mm
6.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.4°C
21.5°C
81%
24.8 kph
0.3 mm
6.0
05:57 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.9°C
21.7°C
83%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
05:57 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.8°C
22.9°C
82%
34.9 kph
2.4 mm
6.0
05:58 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, March 12, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
25.0°
↑
20.0 km/h
12
25.0°
↑
23.0 km/h
13
25.0°
↑
24.0 km/h
14
25.0°
↑
26.0 km/h
15
25.0°
↑
28.0 km/h
16
25.0°
↑
28.0 km/h
17
25.0°
↑
27.0 km/h
18
24.0°
↑
26.0 km/h
19
24.0°
↑
23.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
21.0°
↑
14.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Durban, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |