Thời tiết tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
14.4°C
cảm giác như 14.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
20.9°C
16.4°C
57%
25.2 kph
1.6 mm
3.0
05:19 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
23.8°C
16.4°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:20 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.9°C
20.0°C
15.3°C
65%
17.3 kph
6.3 mm
3.0
05:20 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
19.7°C
15.6°C
12.0°C
82%
22.0 kph
22.0 mm
2.0
05:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
14.1°C
11.3°C
85%
19.4 kph
10.7 mm
3.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
24.7°C
18.7°C
14.0°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
21.7°C
17.5°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
9.0
05:23 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
14.0 km/h
8
20.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
17.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
13
26.0°
↑
22.0 km/h
14
25.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
23.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.45 µg/m³ |
| SO2: | 37.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.05 µg/m³ |
| PM10: | 34.25 µg/m³ |