Thời tiết tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
14.3°C
cảm giác như 14.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
17.7°C
12.7°C
71%
21.2 kph
2.1 mm
4.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
21.0°C
15.6°C
57%
9.0 kph
0.2 mm
3.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.7°C
17.3°C
50%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
05:23 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
20.4°C
16.5°C
66%
18.0 kph
6.8 mm
4.0
05:24 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.6°C
16.5°C
63%
13.0 kph
0.2 mm
8.0
05:25 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.5°C
17.5°C
59%
22.0 kph
0.3 mm
8.0
05:25 AM
07:05 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Monday, January 05, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
12.0 km/h
6
13.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
16.0°
↑
15.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
14.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
20.0°
0.7 mm
↑
21.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
17.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
20
16.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.55 µg/m³ |
| SO2: | 24.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |