Thời tiết tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
23.1°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
23.1°C
18.2°C
14.8°C
70%
17.3 kph
5.7 mm
2.0
06:24 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.6°C
14.3°C
71%
26.3 kph
3.7 mm
2.0
06:24 AM
05:50 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
19.8°C
16.8°C
14.0°C
79%
16.2 kph
10.4 mm
2.0
06:25 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
24.3°C
18.3°C
14.3°C
71%
22.0 kph
17.1 mm
2.0
06:25 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.2°C
14.6°C
76%
20.5 kph
4.6 mm
3.0
06:26 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.2°C
14.9°C
67%
16.9 kph
0.7 mm
5.0
06:26 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
16.4°C
13.7°C
79%
18.7 kph
2.1 mm
5.0
06:27 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
16
22.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
17
20.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
18
20.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
17.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
17.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
23
16.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
16.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
16.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
9
16.0°
↑
18.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
21.0 km/h
12
22.0°
↑
22.0 km/h
13
22.0°
↑
22.0 km/h
14
23.0°
↑
22.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 41.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |