Thời tiết tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
20.1°C
15.2°C
59%
14.8 kph
0.6 mm
3.0
05:08 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.0°C
18.0°C
47%
11.2 kph
1.0 mm
3.0
05:08 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
26.9°C
19.9°C
14.9°C
62%
20.5 kph
5.3 mm
3.0
05:08 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.9°C
14.8°C
72%
17.3 kph
0.2 mm
2.0
05:09 AM
06:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
19.8°C
14.4°C
59%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
05:09 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.8°C
16.9°C
62%
18.4 kph
0.3 mm
7.0
05:09 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.1°C
16.2°C
57%
19.1 kph
1.2 mm
8.0
05:09 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Monday, December 08, 2025
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
20.0°
↑
15.0 km/h
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
26.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
0.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.65 µg/m³ |
| SO2: | 39.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |