Thời tiết tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thời tiết trực tiếp tại Randburg: hiện tại 24°C, trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Cộng hòa Nam Phi hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
24.4°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Randburg, Cộng hòa Nam Phi Cập nhật lúc 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Công cụ thời tiết cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Randburg hiện tại như thế nào?
Một đêm 24°C ấm áp ở Randburg ngay bây giờ, với trời quang. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Randburg. Cảm giác thực tế chỉ thấp hơn một chút, khoảng 21°C. Không khí khô, độ ẩm xuống còn 23%.
Chất lượng không khí ở mức trung bình (chỉ số US EPA 2, PM2.5 26) — chấp nhận được với hầu hết mọi người. Mặt trời mọc lúc 05:35 AM và lặn lúc 06:12 PM, được 12h 37m ánh sáng ban ngày.
Mưa khó xảy ra — khoảng 4%, nhiều nhất là 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 15 với nhiệt độ 29°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Randburg.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 31°C, thấp nhất khoảng 18°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Randburg là 35°C.
Điều kiện lý tưởng ở Randburg hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Randburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 697.0 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.3 µg/m³ |
| SO2: | 43.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.6 µg/m³ |
| PM10: | 25.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Các thành phố khác cùng múi giờ với Randburg
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Randburg (Africa/Johannesburg) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.