Thời tiết tại East London, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
22.6°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại East London, Cộng hòa Nam Phi vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho East London, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
24.7°C
21.9°C
72%
34.6 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
23.7°C
22.6°C
20.7°C
86%
21.6 kph
5.6 mm
1.0
06:22 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
20.1°C
19.2°C
85%
20.2 kph
6.0 mm
1.0
06:23 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
19.4°C
17.3°C
74%
32.4 kph
3.7 mm
1.0
06:23 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
18.7°C
17.5°C
16.3°C
80%
20.5 kph
5.9 mm
0.0
06:24 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
21.4°C
17.3°C
75%
37.1 kph
0.1 mm
7.0
06:25 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.1°C
20.0°C
68%
23.0 kph
0.1 mm
6.0
06:26 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho East London, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
27.0 km/h
4
22.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
26.0 km/h
6
22.0°
↑
26.0 km/h
7
22.0°
↑
25.0 km/h
8
23.0°
↑
27.0 km/h
9
25.0°
↑
29.0 km/h
10
26.0°
↑
30.0 km/h
11
28.0°
↑
31.0 km/h
12
29.0°
↑
33.0 km/h
13
28.0°
↑
35.0 km/h
14
28.0°
↑
34.0 km/h
15
28.0°
↑
33.0 km/h
16
26.0°
↑
33.0 km/h
17
26.0°
↑
30.0 km/h
18
25.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
29.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
23
23.0°
↑
26.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in East London, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |