Thời tiết tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
19.0°C
12.8°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
21.3°C
15.4°C
40%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
22.7°C
16.2°C
35%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
22.4°C
18.1°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.0°C
16.5°C
12.6°C
75%
20.9 kph
5.3 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.8°C
14.5°C
11.9°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
19.1°C
13.3°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 29.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |