Thời tiết tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
23.2°C
16.2°C
41%
11.2 kph
0.3 mm
3.0
05:07 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
27.2°C
20.3°C
14.2°C
60%
29.9 kph
7.8 mm
2.0
05:07 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.8°C
13.5°C
71%
18.7 kph
0.5 mm
3.0
05:07 AM
06:52 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
21.0°C
15.0°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:08 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.3°C
16.9°C
62%
16.9 kph
0.4 mm
4.0
05:08 AM
06:54 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.9°C
16.0°C
68%
19.1 kph
1.0 mm
7.0
05:08 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.5°C
14.4°C
64%
13.3 kph
0.8 mm
8.0
05:09 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, December 09, 2025
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
1.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
30.0°
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.85 µg/m³ |
| SO2: | 46.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |