Thời tiết tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
17.7°C
9.2°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
19.6°C
12.2°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.7°C
17.3°C
47%
13.0 kph
0.4 mm
2.0
05:53 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.1°C
16.2°C
51%
18.7 kph
0.4 mm
4.0
05:54 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.6°C
21.5°C
15.5°C
58%
16.9 kph
7.7 mm
8.0
05:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
24.6°C
19.1°C
14.7°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
05:55 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.7°C
16.9°C
60%
13.3 kph
0.7 mm
8.0
05:56 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Monday, February 16, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
13
25.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
15.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
13.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 27.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |