Thời tiết tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
13.3°C
cảm giác như 12.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Brakpan, Cộng hòa Nam Phi vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.5°C
15.3°C
41%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:19 AM
07:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
21.8°C
16.3°C
12.2°C
83%
26.3 kph
17.8 mm
2.0
05:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
17.3°C
11.8°C
71%
20.9 kph
1.9 mm
2.0
05:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
20.0°C
13.6°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
05:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
22.0°C
16.0°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
9.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
20.5°C
16.4°C
70%
18.0 kph
0.9 mm
8.0
05:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
21.3°C
15.2°C
61%
18.4 kph
0.9 mm
8.0
05:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
2.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
18.0 km/h
23
19.0°
↑
18.0 km/h
19.0°
↑
17.0 km/h
1
17.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
18.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
16.0°
1.2 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brakpan, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 11.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |