Thời tiết tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
19.8°C
14.2°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
17.8°C
11.6°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
21.0°C
14.0°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
22.0°C
16.7°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
21.0°C
15.4°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
15.6°C
15.2°C
12.8°C
84%
29.5 kph
13.1 mm
5.0
06:15 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
15.3°C
12.4°C
72%
19.8 kph
0.1 mm
5.0
06:15 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
21
16.0°
↑
21.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
4.0 km/h
12
22.0°
↑
3.0 km/h
13
23.0°
↑
4.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
25.0°
↑
4.0 km/h
17
24.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 26.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |