Thời tiết tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
26.0°C
cảm giác như 26.4°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.2°C
15.0°C
75%
25.9 kph
4.1 mm
3.0
05:15 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.3°C
15.8°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:16 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
26.5°C
18.6°C
14.2°C
78%
27.0 kph
6.1 mm
2.0
05:16 AM
06:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
21.7°C
16.7°C
13.4°C
80%
21.6 kph
25.1 mm
2.0
05:17 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
16.3°C
13.5°C
12.2°C
92%
23.4 kph
38.0 mm
2.0
05:18 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.2°C
11.4°C
73%
13.0 kph
0.2 mm
7.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
22.1°C
15.9°C
57%
11.2 kph
0.0 mm
9.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
13
27.0°
↑
23.0 km/h
14
25.0°
1.2 mm
↑
26.0 km/h
15
20.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
16
17.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
18.0 km/h
20
19.0°
↑
15.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
17.0°
↑
15.0 km/h
1
17.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
17.0 km/h
10
23.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 44.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |