Thời tiết tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
15.9°C
11.9°C
69%
36.7 kph
0.2 mm
2.0
05:48 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
17.4°C
7.6°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
19.9°C
10.4°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
21.7°C
15.5°C
47%
21.6 kph
0.6 mm
2.0
05:50 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
22.6°C
17.0°C
53%
22.3 kph
1.1 mm
4.0
05:51 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
26.3°C
19.0°C
16.5°C
79%
22.0 kph
8.9 mm
7.0
05:52 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
20.8°C
17.1°C
68%
12.2 kph
2.3 mm
8.0
05:52 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
5.0°C
18
20.0°
↑
20.0 km/h
19
18.0°
↑
19.0 km/h
20
16.0°
↑
19.0 km/h
21
14.0°
↑
19.0 km/h
22
13.0°
↑
18.0 km/h
23
12.0°
↑
18.0 km/h
11.0°
↑
18.0 km/h
1
10.0°
↑
22.0 km/h
2
10.0°
↑
25.0 km/h
3
10.0°
↑
26.0 km/h
4
10.0°
↑
22.0 km/h
5
8.0°
↑
20.0 km/h
6
8.0°
↑
18.0 km/h
7
9.0°
↑
20.0 km/h
8
13.0°
↑
24.0 km/h
9
17.0°
↑
25.0 km/h
10
21.0°
↑
23.0 km/h
11
23.0°
↑
20.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Emalahleni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 85.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 42.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |