Thời tiết tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
20.3°C
13.6°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
22.6°C
16.9°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.6°C
17.6°C
33%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
22.8°C
18.5°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
16.9°C
14.5°C
77%
21.2 kph
6.8 mm
2.0
06:18 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
17.0°C
14.9°C
70%
14.8 kph
0.2 mm
5.0
06:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
20.0°C
14.0°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10
20.0°
↑
3.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
24.0°
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 29.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |