Thời tiết tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
23.3°C
cảm giác như 23.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
19.6°C
12.4°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
21.5°C
16.5°C
45%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
23.5°C
17.2°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.5°C
18.2°C
44%
16.9 kph
1.2 mm
2.0
05:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.9°C
20.3°C
16.5°C
73%
13.3 kph
9.7 mm
3.0
05:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.1°C
15.7°C
65%
15.8 kph
1.3 mm
8.0
05:56 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
21.3°C
16.7°C
63%
10.1 kph
0.2 mm
8.0
05:57 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
14
26.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
14.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
11.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
11.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 64.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |