Thời tiết tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
24.0°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
21.2°C
16.8°C
61%
28.4 kph
2.9 mm
3.0
05:18 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.6°C
14.9°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
26.4°C
19.0°C
14.6°C
75%
22.3 kph
18.3 mm
2.0
05:19 AM
07:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
20.0°C
16.0°C
13.5°C
86%
16.6 kph
49.4 mm
2.0
05:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
17.4°C
13.7°C
11.0°C
92%
15.1 kph
12.2 mm
2.0
05:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.0°C
12.6°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
22.7°C
15.9°C
51%
9.0 kph
0.0 mm
9.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
20.0°
↑
14.0 km/h
22
20.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
17.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 13.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |