Thời tiết tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Benoni, Cộng hòa Nam Phi vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.3°C
12.8°C
75%
22.7 kph
1.1 mm
2.0
05:52 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
17.8°C
9.4°C
48%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
20.2°C
12.4°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.1°C
17.5°C
45%
16.2 kph
0.3 mm
2.0
05:54 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
22.7°C
16.6°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
19.2°C
16.6°C
74%
13.7 kph
5.9 mm
7.0
05:55 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.5°C
17.1°C
70%
7.9 kph
2.1 mm
8.0
05:56 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, February 15, 2026
29.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
18
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
15.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
15.0 km/h
2
11.0°
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
17.0 km/h
4
10.0°
↑
16.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
10.0°
↑
16.0 km/h
8
13.0°
↑
15.0 km/h
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benoni, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 63.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |