Thời tiết tại Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
29.2°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Boksburg, Cộng hòa Nam Phi vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
25.3°C
17.2°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
20.2°C
15.8°C
70%
19.4 kph
14.6 mm
2.0
05:20 AM
07:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
19.2°C
14.8°C
11.8°C
88%
22.0 kph
21.6 mm
2.0
05:20 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
15.7°C
10.8°C
79%
13.7 kph
1.6 mm
2.0
05:21 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.7°C
14.1°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
23.7°C
17.2°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
9.0
05:22 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
30.4°C
23.0°C
17.8°C
53%
17.6 kph
0.1 mm
9.0
05:23 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
17.0°
↑
14.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
23.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
11
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
14
22.0°
7.3 mm
↑
11.0 km/h
15
20.0°
2.8 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |