Thời tiết tại Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
23.0°C
cảm giác như 23.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Boksburg, Cộng hòa Nam Phi vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
22.4°C
17.6°C
43%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
21.2°C
15.0°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
23.0°C
17.6°C
40%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
24.3°C
18.2°C
31%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
23.5°C
19.1°C
40%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
17.4°C
14.3°C
72%
21.6 kph
1.8 mm
5.0
06:19 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
16.2°C
13.1°C
68%
16.6 kph
1.2 mm
5.0
06:19 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
1.0 km/h
12
25.0°
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Boksburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |