Thời tiết tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
13.1°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 8. thg 3
Có mây
22.8°C
16.8°C
12.4°C
62%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
24.2°C
16.9°C
9.9°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
25.0°C
18.1°C
11.5°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
17.6°C
13.0°C
56%
16.2 kph
0.3 mm
2.0
06:07 AM
06:29 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
25.6°C
18.7°C
13.0°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.5°C
15.4°C
63%
17.3 kph
0.3 mm
5.0
06:08 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.6°C
15.7°C
62%
8.3 kph
1.1 mm
5.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Sunday, March 08, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5
12.0°
↑
25.0 km/h
6
12.0°
↑
25.0 km/h
7
13.0°
↑
24.0 km/h
8
14.0°
↑
25.0 km/h
9
16.0°
↑
26.0 km/h
10
18.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
23.0 km/h
12
20.0°
↑
21.0 km/h
13
22.0°
↑
20.0 km/h
14
22.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
20.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
21.0 km/h
22
14.0°
↑
21.0 km/h
23
13.0°
↑
20.0 km/h
12.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
17.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
11.0°
↑
15.0 km/h
4
11.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |