Thời tiết tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
26.2°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.3°C
16.3°C
55%
23.8 kph
1.9 mm
3.0
05:20 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
23.4°C
16.0°C
43%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:21 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
20.2°C
16.2°C
63%
18.4 kph
4.0 mm
3.0
05:21 AM
07:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
18.8°C
15.7°C
13.6°C
85%
21.2 kph
30.6 mm
2.0
05:22 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.5°C
14.3°C
11.3°C
87%
17.3 kph
8.1 mm
4.0
05:23 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
17.9°C
13.0°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
05:23 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.9°C
16.3°C
47%
9.4 kph
0.0 mm
9.0
05:24 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
14
22.0°
1.6 mm
↑
17.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |