Thời tiết tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
18.4°C
11.2°C
46%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
26.9°C
19.8°C
13.6°C
49%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
05:55 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
21.2°C
16.9°C
43%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.9°C
17.6°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.2°C
19.8°C
40%
17.3 kph
1.5 mm
8.0
05:57 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
24.2°C
18.9°C
16.7°C
78%
10.8 kph
10.8 mm
7.0
05:58 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
19.5°C
16.0°C
78%
15.8 kph
3.7 mm
7.0
05:58 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Roodepoort, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 135.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 39.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.55 µg/m³ |