Thời tiết tại Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
25.3°C
cảm giác như 24.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
18.5°C
10.5°C
42%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
20.4°C
14.4°C
43%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
05:54 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
21.8°C
17.6°C
40%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
24.5°C
18.5°C
33%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.7°C
19.7°C
39%
18.0 kph
1.1 mm
8.0
05:56 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
24.1°C
19.2°C
17.0°C
77%
13.0 kph
8.9 mm
7.0
05:57 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.0°C
16.3°C
75%
14.8 kph
2.9 mm
7.0
05:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
15.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 57.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |