Thời tiết tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
22.8°C
16.6°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
23.5°C
18.0°C
37%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.9°C
17.1°C
49%
24.8 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.5°C
18.7°C
15.3°C
66%
19.4 kph
5.2 mm
1.0
06:28 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
18.9°C
11.9°C
59%
37.4 kph
1.7 mm
3.0
06:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.1°C
13.9°C
66%
21.6 kph
0.5 mm
5.0
06:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
19.0°C
15.7°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
11.0 km/h
5
19.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |