Thời tiết tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
22.0°C
15.3°C
26%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
07:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.7°C
16.8°C
43%
25.2 kph
0.2 mm
3.0
05:59 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
24.1°C
17.5°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.0°C
19.7°C
38%
39.6 kph
0.4 mm
3.0
06:00 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.0°C
17.8°C
49%
19.8 kph
0.5 mm
4.0
06:01 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.1°C
17.7°C
56%
25.2 kph
1.4 mm
8.0
06:02 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
18.8°C
17.0°C
73%
19.8 kph
3.3 mm
7.0
06:02 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
23.0°
↑
23.0 km/h
22
22.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
19.0°
↑
17.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 23.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |