Thời tiết tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
13.4°C
cảm giác như 12.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.9°C
24.3°C
14.3°C
33%
33.5 kph
0.0 mm
4.0
05:09 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
24.0°C
16.1°C
46%
37.1 kph
0.6 mm
3.0
05:09 AM
07:08 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
25.8°C
19.7°C
15.4°C
70%
38.9 kph
17.1 mm
2.0
05:10 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.9°C
14.9°C
53%
18.7 kph
2.0 mm
4.0
05:10 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
30.3°C
22.4°C
16.2°C
37%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
05:10 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
32.9°C
25.9°C
18.9°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
05:11 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
22.9°C
18.1°C
56%
37.4 kph
1.4 mm
8.0
05:11 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦
Wednesday, December 10, 2025
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
6
15.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
18.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
21.0 km/h
14
33.0°
↑
22.0 km/h
15
33.0°
↑
23.0 km/h
16
33.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
↑
23.0 km/h
18
31.0°
↑
23.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
18.0°
↑
34.0 km/h
18.0°
↑
35.0 km/h
1
17.0°
↑
34.0 km/h
2
17.0°
↑
34.0 km/h
3
16.0°
↑
33.0 km/h
4
16.0°
↑
34.0 km/h
5
16.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bloemfontein, Cộng hòa Nam Phi 🇿🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |