Thời tiết tại Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
25.8°C
cảm giác như 25.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
20.0°C
14.1°C
60%
32.8 kph
7.2 mm
3.0
05:47 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
22.1°C
15.4°C
44%
32.4 kph
1.0 mm
3.0
05:48 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
21.4°C
15.8°C
53%
36.4 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.0°C
11.3°C
53%
35.6 kph
1.3 mm
4.0
05:50 AM
06:59 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
15.3°C
10.6°C
54%
24.5 kph
0.4 mm
5.0
05:50 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
12.8°C
7.9°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
18.2°C
10.4°C
44%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, February 11, 2026
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
30.0 km/h
15
30.0°
↑
31.0 km/h
16
30.0°
↑
28.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |