Thời tiết tại Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
13.4°C
cảm giác như 13.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa vừa
24.7°C
17.7°C
12.5°C
59%
37.8 kph
8.8 mm
1.0
06:01 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
23.1°C
15.5°C
8.3°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
26.8°C
17.6°C
8.8°C
43%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.1°C
20.1°C
12.3°C
25%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.1°C
14.5°C
46%
25.2 kph
4.3 mm
4.0
06:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
25.2°C
17.3°C
14.0°C
77%
19.1 kph
5.2 mm
5.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.3°C
13.0°C
69%
17.3 kph
0.7 mm
5.0
06:05 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Sunday, March 01, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
9.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
9.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohale's Hoek, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |