Thời tiết tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
10.6°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
15.9°C
10.2°C
68%
22.0 kph
0.7 mm
2.0
06:29 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
14.1°C
12.6°C
87%
26.6 kph
17.5 mm
0.0
06:29 AM
05:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
13.8°C
10.6°C
82%
19.8 kph
1.8 mm
1.0
06:30 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
15.2°C
9.3°C
71%
37.8 kph
3.4 mm
2.0
06:31 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
14.7°C
8.8°C
63%
22.7 kph
1.0 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
14.7°C
7.7°C
54%
17.3 kph
0.3 mm
4.0
06:32 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
14.8°C
8.4°C
73%
21.2 kph
1.7 mm
4.0
06:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thursday, April 16, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
19.0°
↑
17.0 km/h
11
21.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
18.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
7.0 km/h
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
13.0°
1.3 mm
↑
11.0 km/h
3
13.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
5
13.0°
4.6 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 359.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |