Thời tiết tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
24.5°C
15.6°C
7.8°C
37%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.4°C
17.3°C
8.1°C
43%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
19.1°C
10.0°C
28%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
30.1°C
20.9°C
12.2°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
28.6°C
19.1°C
15.5°C
74%
23.0 kph
17.9 mm
5.0
06:05 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
16.9°C
13.9°C
84%
13.3 kph
4.9 mm
5.0
06:05 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.3°C
10.3°C
67%
11.9 kph
0.3 mm
5.0
06:06 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
1.0 km/h
22
12.0°
↑
0.0 km/h
23
12.0°
↑
1.0 km/h
11.0°
↑
2.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
11.0 km/h
5
8.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
15.0 km/h
9
18.0°
↑
22.0 km/h
10
21.0°
↑
24.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |