Thời tiết tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Thời tiết trực tiếp tại Maseru: hiện tại 29°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Lê-xô-thô (Lesotho) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
28.7°C
cảm giác như 25.8°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) Cập nhật lúc 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Công cụ thời tiết cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Maseru hiện tại như thế nào?
Hiện tại Maseru đang nóng 29°C, với u ám. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Trên da cảm nhận khoảng 26°C. Không khí khô, độ ẩm xuống còn 24%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 9. Tia UV nhẹ ở mức 2 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 05:35 AM và lặn lúc 06:17 PM, được 12h 42m ánh sáng ban ngày.
Mưa khó xảy ra — khoảng 8%, nhiều nhất là 0 mm. Bạn có thể để ô ở nhà — trời vẫn khô ráo. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 4°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Maseru.
Không khí ấm hơn sẽ đến vào cuối tuần — Saturday gần 33°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Maseru cho ngày này, 32°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Maseru.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.0 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.4 µg/m³ |
| SO2: | 2.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.4 µg/m³ |
| PM10: | 9.6 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Các thành phố khác cùng múi giờ với Maseru
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Maseru (Africa/Maseru) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.