Thời tiết tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
21.4°C
13.5°C
55%
30.2 kph
1.3 mm
3.0
05:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
21.2°C
13.8°C
55%
27.0 kph
3.3 mm
3.0
05:49 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
22.4°C
14.7°C
52%
29.5 kph
1.5 mm
4.0
05:50 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
21.9°C
12.0°C
37%
42.5 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
06:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
17.5°C
9.4°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
05:51 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
19.0°C
9.4°C
45%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Wednesday, February 11, 2026
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
11.0°C
1
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
15.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
3
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
30.0°
↑
26.0 km/h
13
32.0°
↑
29.0 km/h
14
33.0°
↑
30.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maseru, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |