Thời tiết tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
11.9°C
cảm giác như 11.1°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
14.4°C
12.4°C
11.3°C
87%
19.4 kph
22.5 mm
0.0
06:27 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
13.6°C
10.6°C
81%
17.3 kph
3.8 mm
1.0
06:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
21.3°C
14.4°C
11.3°C
77%
40.7 kph
25.6 mm
2.0
06:28 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
14.5°C
10.7°C
66%
16.9 kph
0.3 mm
2.0
06:29 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.6°C
10.6°C
63%
28.8 kph
2.2 mm
2.0
06:30 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
13.4°C
11.2°C
81%
14.4 kph
4.2 mm
4.0
06:30 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.6°C
8.2°C
73%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
21
12.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
1
11.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
11.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
17.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
18.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
17
17.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |