Thời tiết tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
11.0°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
17.5°C
9.5°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
17.1°C
10.1°C
59%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
18.6°C
12.2°C
57%
18.0 kph
2.5 mm
3.0
05:51 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
19.5°C
13.8°C
57%
23.0 kph
2.1 mm
5.0
05:52 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.0°C
12.9°C
55%
27.7 kph
0.2 mm
7.0
05:53 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
20.2°C
14.2°C
53%
20.2 kph
0.1 mm
9.0
05:53 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.6°C
13.9°C
46%
32.0 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
3
11.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
5.0 km/h
12
23.0°
↑
8.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |