Thời tiết tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
14.4°C
cảm giác như 14.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.0°C
13.0°C
11.3°C
84%
18.0 kph
25.1 mm
0.0
06:27 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.4°C
10.7°C
81%
18.4 kph
3.3 mm
1.0
06:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
15.0°C
10.7°C
73%
39.2 kph
4.7 mm
2.0
06:28 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
14.3°C
10.7°C
65%
19.8 kph
0.4 mm
2.0
06:29 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
15.3°C
10.3°C
59%
21.2 kph
0.6 mm
2.0
06:30 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.5°C
11.1°C
79%
7.6 kph
1.7 mm
4.0
06:30 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.8°C
10.1°C
77%
20.9 kph
0.3 mm
4.0
06:31 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
16.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
11
15.0°
1.6 mm
↑
18.0 km/h
12
13.0°
2.6 mm
↑
18.0 km/h
13
13.0°
4.1 mm
↑
8.0 km/h
14
12.0°
8.0 mm
↑
15.0 km/h
15
12.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
12.0°
2.3 mm
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
19
11.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
20
12.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
21
12.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
12.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Teyateyaneng, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |