Thời tiết tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.3°C
14.2°C
62%
18.0 kph
1.0 mm
2.0
05:49 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
21.0°C
12.1°C
52%
30.6 kph
2.0 mm
4.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
18.3°C
9.0°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
18.0°C
8.7°C
52%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
19.3°C
9.9°C
50%
25.6 kph
0.1 mm
4.0
05:52 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
20.3°C
11.1°C
42%
31.3 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
21.0°C
12.6°C
44%
15.8 kph
0.1 mm
9.0
05:53 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, February 13, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
23
16.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
3
16.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
4
15.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
5
14.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
13.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
22.0 km/h
14
31.0°
↑
23.0 km/h
15
31.0°
↑
27.0 km/h
16
30.0°
↑
26.0 km/h
17
28.0°
↑
30.0 km/h
18
25.0°
↑
31.0 km/h
19
21.0°
↑
21.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |