Thời tiết tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
23.1°C
cảm giác như 22.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
25.4°C
16.1°C
7.9°C
39%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.0°C
17.0°C
8.1°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
18.9°C
10.1°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
20.4°C
11.9°C
44%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
28.3°C
18.6°C
15.8°C
75%
17.6 kph
27.3 mm
5.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.2°C
13.2°C
85%
14.4 kph
1.2 mm
5.0
06:04 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
16.1°C
10.7°C
80%
13.7 kph
1.3 mm
5.0
06:05 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Monday, March 02, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
15.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
13.0 km/h
9
18.0°
↑
17.0 km/h
10
21.0°
↑
18.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |