Thời tiết tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
11.9°C
cảm giác như 11.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.1°C
12.8°C
11.4°C
88%
18.4 kph
21.9 mm
0.0
06:27 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
13.7°C
9.5°C
80%
16.2 kph
2.5 mm
1.0
06:28 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
22.6°C
14.3°C
9.9°C
78%
29.5 kph
21.2 mm
2.0
06:29 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
14.1°C
8.9°C
68%
15.5 kph
0.2 mm
2.0
06:29 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
15.3°C
9.1°C
64%
26.6 kph
1.5 mm
2.0
06:30 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
13.3°C
10.2°C
82%
16.2 kph
4.4 mm
4.0
06:30 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
16.5°C
13.2°C
9.4°C
75%
19.1 kph
0.1 mm
5.0
06:31 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸
Friday, April 17, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
21
12.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
1
10.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
2
10.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hlotse, Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |