Thời tiết tại Singapore 🇸🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Singapore.
32.1°C
cảm giác như 41.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Singapore tại 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Singapore
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 18
Mưa vừa
29.8°C
28.5°C
27.1°C
74%
14.4 kph
17.7 mm
3.0
07:00 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
29.5°C
27.9°C
26.7°C
76%
13.7 kph
15.6 mm
3.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
27.4°C
27.0°C
26.5°C
79%
17.6 kph
6.9 mm
1.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa vừa
29.1°C
27.4°C
26.1°C
77%
10.1 kph
12.2 mm
3.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
28.9°C
27.5°C
26.1°C
77%
13.0 kph
10.5 mm
2.0
06:59 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
28.0°C
26.5°C
69%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:58 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Nhiều nắng
29.9°C
28.4°C
27.1°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
07:07 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ for Singapore
Saturday, April 18, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
11
29.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
13
30.0°
1.1 mm
↑2.0 km/h
14
30.0°
0.7 mm
↑0.0 km/h
15
30.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
16
30.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
17
30.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
18
29.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
19
29.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
20
29.0°
↑10.0 km/h
21
28.0°
↑10.0 km/h
22
28.0°
↑12.0 km/h
23
28.0°
↑12.0 km/h
28.0°
↑10.0 km/h
1
28.0°
↑10.0 km/h
2
27.0°
↑10.0 km/h
3
27.0°
↑8.0 km/h
4
27.0°
↑8.0 km/h
5
27.0°
↑7.0 km/h
6
27.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
7
27.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
8
27.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
9
28.0°
0.6 mm
↑9.0 km/h
10
28.0°
0.8 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Singapore (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910