Thời tiết tại Singapore 🇸🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Singapore.
25.0°C
cảm giác như 27.7°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Singapore tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Singapore
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
25.4°C
24.9°C
88%
21.2 kph
29.7 mm
2.0
07:16 AM
07:21 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.9°C
24.6°C
88%
25.2 kph
1.9 mm
1.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
27.5°C
25.7°C
24.5°C
86%
20.9 kph
7.7 mm
2.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
25.8°C
25.1°C
24.8°C
87%
20.9 kph
13.2 mm
1.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.2°C
23.7°C
89%
32.0 kph
4.0 mm
1.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều mây
28.4°C
26.0°C
24.3°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Có mây
30.0°C
27.0°C
25.2°C
78%
19.1 kph
0.1 mm
7.0
07:16 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Singapore
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
9
26.0°
1.1 mm
↑18.0 km/h
10
26.0°
1.4 mm
↑16.0 km/h
11
26.0°
1.6 mm
↑14.0 km/h
12
26.0°
2.0 mm
↑13.0 km/h
13
26.0°
2.6 mm
↑14.0 km/h
14
26.0°
1.9 mm
↑17.0 km/h
15
26.0°
1.6 mm
↑20.0 km/h
16
25.0°
1.6 mm
↑21.0 km/h
17
25.0°
1.8 mm
↑21.0 km/h
18
25.0°
1.4 mm
↑20.0 km/h
19
25.0°
1.0 mm
↑19.0 km/h
20
25.0°
0.5 mm
↑18.0 km/h
21
25.0°
0.7 mm
↑19.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
4
25.0°
↑11.0 km/h
5
25.0°
↑13.0 km/h
6
25.0°
↑18.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Singapore (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910