Thời tiết tại Jurong Town, Singapore 🇸🇬
27.3°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jurong Town, Singapore vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jurong Town, Singapore 🇸🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.7°C
23.2°C
82%
15.1 kph
1.7 mm
1.0
07:07 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.0°C
23.7°C
78%
22.3 kph
1.2 mm
2.0
07:08 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
31.1°C
25.9°C
22.4°C
75%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
07:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.8°C
23.3°C
86%
20.9 kph
2.4 mm
2.0
07:09 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.7°C
23.2°C
22.1°C
94%
21.6 kph
31.6 mm
0.0
07:09 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
28.1°C
24.6°C
22.5°C
86%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:10 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.2°C
23.7°C
85%
14.4 kph
0.5 mm
6.0
07:10 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jurong Town, Singapore 🇸🇬
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
24.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
19.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jurong Town, Singapore 🇸🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |