Thời tiết tại Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
29.0°C
cảm giác như 34.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
26.6°C
25.0°C
80%
37.1 kph
22.6 mm
3.0
07:01 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
29.1°C
27.2°C
25.1°C
74%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.3°C
26.8°C
74%
13.7 kph
2.4 mm
3.0
07:01 AM
07:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
27.7°C
26.3°C
76%
14.4 kph
11.5 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
27.5°C
26.0°C
77%
11.5 kph
10.1 mm
3.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.4°C
26.0°C
78%
10.8 kph
4.9 mm
6.0
07:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
25.8°C
24.8°C
84%
15.8 kph
6.2 mm
6.0
06:59 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Wednesday, April 15, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
23
26.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
4.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.45 µg/m³ |
| SO2: | 32.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |