Thời tiết tại Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.3°C
cảm giác như 27.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
29.8°C
27.3°C
25.4°C
79%
13.0 kph
11.7 mm
2.0
07:15 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.0°C
27.2°C
25.3°C
79%
10.4 kph
14.4 mm
3.0
07:15 AM
07:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.6°C
27.1°C
25.1°C
81%
15.1 kph
8.6 mm
3.0
07:14 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.0°C
24.6°C
79%
15.5 kph
0.4 mm
3.0
07:14 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.9°C
24.5°C
77%
15.8 kph
2.8 mm
6.0
07:14 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.5°C
24.6°C
80%
17.3 kph
0.9 mm
6.0
07:14 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.0°C
24.8°C
79%
16.2 kph
1.8 mm
6.0
07:13 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
23
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
14
30.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
15
30.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
16
29.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
17
29.0°
3.9 mm
↑
7.0 km/h
18
28.0°
2.8 mm
↑
5.0 km/h
19
28.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iskandar Puteri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.85 µg/m³ |
| SO2: | 36.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |