Thời tiết tại Petaling Jaya, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.1°C
cảm giác như 31.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Petaling Jaya, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petaling Jaya, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
32.0°C
27.1°C
24.0°C
82%
6.5 kph
12.6 mm
12.0
07:04 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
32.0°C
27.3°C
23.7°C
80%
6.5 kph
8.5 mm
13.0
07:04 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.1°C
26.9°C
23.5°C
82%
7.2 kph
11.6 mm
13.0
07:04 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
31.3°C
26.9°C
23.7°C
80%
9.4 kph
5.5 mm
12.0
07:03 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.5°C
23.4°C
82%
7.9 kph
3.7 mm
6.0
07:03 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.4°C
23.9°C
84%
5.4 kph
1.9 mm
6.0
07:03 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petaling Jaya, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Thursday, April 30, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
32.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
13
31.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
14
31.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
15
31.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
16
31.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
17
30.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
18
29.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
21
25.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
25.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petaling Jaya, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1065.85 µg/m³ |
| O3: | 180.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |