Thời tiết tại Sandakan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.1°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sandakan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sandakan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
29.5°C
26.2°C
23.6°C
80%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
29.1°C
26.2°C
24.6°C
84%
11.5 kph
5.8 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.3°C
24.5°C
83%
14.8 kph
3.8 mm
2.0
06:18 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.4°C
24.9°C
23.9°C
89%
10.1 kph
13.9 mm
2.0
06:18 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.8°C
23.5°C
88%
9.7 kph
4.0 mm
5.0
06:18 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.0°C
24.1°C
83%
11.5 kph
2.0 mm
6.0
06:17 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sandakan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sandakan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |