Thời tiết tại Kuantan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.3°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kuantan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuantan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
27.1°C
24.8°C
82%
15.1 kph
8.1 mm
3.0
07:01 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.9°C
24.1°C
80%
15.8 kph
2.2 mm
3.0
07:01 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.2°C
24.6°C
80%
12.2 kph
4.6 mm
3.0
07:00 AM
07:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
27.0°C
24.7°C
82%
8.3 kph
5.5 mm
3.0
07:00 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.0°C
24.3°C
80%
14.0 kph
0.9 mm
3.0
07:00 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.1°C
25.2°C
77%
14.0 kph
1.1 mm
6.0
06:59 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
31.2°C
27.4°C
25.0°C
77%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kuantan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
23
25.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
29.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuantan, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |