Thời tiết tại Alor Setar, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.2°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alor Setar, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alor Setar, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.4°C
25.3°C
77%
18.0 kph
4.9 mm
12.0
07:06 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
32.4°C
28.3°C
24.9°C
76%
19.1 kph
5.1 mm
13.0
07:06 AM
07:26 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.5°C
27.9°C
25.4°C
79%
15.5 kph
10.4 mm
13.0
07:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.9°C
25.0°C
77%
14.0 kph
4.2 mm
13.0
07:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.4°C
25.3°C
76%
16.9 kph
4.4 mm
13.0
07:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.3°C
25.2°C
75%
16.9 kph
0.5 mm
6.0
07:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.9°C
25.3°C
77%
13.0 kph
3.4 mm
6.0
07:05 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alor Setar, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Thursday, April 30, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
14.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
31.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
30.0°
1.9 mm
↑
13.0 km/h
19
29.0°
1.9 mm
↑
7.0 km/h
20
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alor Setar, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 544.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.45 µg/m³ |