Thời tiết tại Puchong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
26.2°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Puchong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puchong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
27.3°C
24.4°C
80%
9.0 kph
4.6 mm
13.0
07:04 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
27.3°C
24.4°C
82%
5.8 kph
12.7 mm
12.0
07:04 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
31.8°C
27.4°C
24.3°C
80%
6.1 kph
13.7 mm
12.0
07:04 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
30.2°C
26.3°C
23.7°C
84%
8.6 kph
12.1 mm
10.0
07:04 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
31.0°C
26.6°C
23.9°C
81%
8.3 kph
6.6 mm
6.0
07:04 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.8°C
24.4°C
84%
9.7 kph
2.6 mm
6.0
07:03 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puchong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Wednesday, April 29, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
11
30.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
12
30.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
31.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
18
29.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puchong, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1653.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 99.75 µg/m³ |
| SO2: | 35.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |