Thời tiết tại Kampung Baru Subang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
28.2°C
cảm giác như 34.9°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Kampung Baru Subang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampung Baru Subang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
32.0°C
27.2°C
24.6°C
85%
7.9 kph
12.6 mm
12.0
07:05 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
32.0°C
27.4°C
24.3°C
83%
7.6 kph
8.6 mm
13.0
07:04 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.3°C
27.1°C
23.9°C
83%
7.6 kph
9.0 mm
13.0
07:04 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.2°C
24.2°C
80%
9.7 kph
4.1 mm
12.0
07:04 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.8°C
24.0°C
82%
8.6 kph
1.8 mm
6.0
07:04 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.6°C
24.4°C
85%
5.0 kph
3.0 mm
6.0
07:04 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kampung Baru Subang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Thursday, April 30, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
25.0°
↑
2.0 km/h
5
25.0°
↑
2.0 km/h
6
25.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
12
32.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
13
30.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
14
30.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
15
30.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
29.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
28.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
19
27.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
21
26.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
22
25.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampung Baru Subang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 529.85 µg/m³ |
| O3: | 180.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 33.65 µg/m³ |