Thời tiết tại Miri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
24.2°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Miri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
27.0°C
23.4°C
75%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
26.8°C
23.4°C
72%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.9°C
23.4°C
77%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.7°C
24.2°C
80%
13.7 kph
2.3 mm
3.0
06:16 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.2°C
23.9°C
82%
13.0 kph
4.4 mm
6.0
06:16 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.6°C
24.1°C
80%
11.5 kph
0.5 mm
6.0
06:15 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miri, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 516.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |