Thời tiết tại Ipoh, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
29.2°C
cảm giác như 38.2°C
Mưa rào vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Ipoh, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ipoh, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
31.9°C
24.8°C
20.5°C
83%
5.8 kph
15.0 mm
2.0
07:09 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.9°C
24.6°C
22.0°C
87%
7.2 kph
50.1 mm
1.0
07:09 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
24.3°C
20.9°C
86%
5.0 kph
16.2 mm
3.0
07:09 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
24.6°C
20.7°C
89%
8.3 kph
6.8 mm
3.0
07:08 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
23.9°C
20.8°C
87%
5.8 kph
6.5 mm
3.0
07:08 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.7°C
23.7°C
20.6°C
88%
5.8 kph
6.9 mm
5.0
07:08 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.1°C
20.8°C
87%
5.4 kph
2.5 mm
6.0
07:07 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ipoh, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Wednesday, April 15, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
22
22.0°
2.8 mm
↑
6.0 km/h
23
22.0°
2.4 mm
↑
5.0 km/h
22.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
1
22.0°
4.2 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
8.8 mm
↑
6.0 km/h
3
23.0°
16.0 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
14.1 mm
↑
6.0 km/h
5
23.0°
3.2 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
7
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
29.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
3.0 km/h
16
30.0°
↑
1.0 km/h
17
30.0°
↑
0.0 km/h
18
29.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ipoh, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |