Thời tiết tại Pasir Gudang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
28.3°C
cảm giác như 34.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pasir Gudang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pasir Gudang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
27.9°C
26.0°C
79%
11.9 kph
9.7 mm
10.0
06:58 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
28.0°C
25.6°C
77%
9.0 kph
1.8 mm
12.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
28.4°C
25.5°C
76%
10.8 kph
1.3 mm
13.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
31.9°C
28.4°C
25.8°C
75%
9.0 kph
5.3 mm
13.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.8°C
25.6°C
79%
10.8 kph
3.5 mm
6.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.1°C
25.5°C
74%
7.6 kph
0.3 mm
6.0
06:57 AM
07:07 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Pasir Gudang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Sunday, April 26, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
29.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
30.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
13
30.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
15
30.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
16
30.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
17
30.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
18
29.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
19
28.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pasir Gudang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |