Thời tiết tại Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
9.5°C
cảm giác như 8.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nam Xương, Trung Hoa vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
10.4°C
7.5°C
5.1°C
75%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
14.5°C
10.5°C
6.3°C
69%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
15.4°C
12.5°C
10.7°C
67%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
06:52 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
13.7°C
8.4°C
73%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
17.1°C
11.5°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.5°C
15.7°C
72%
8.6 kph
1.5 mm
4.0
06:49 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.0°C
6.9°C
84%
33.8 kph
3.2 mm
3.0
06:48 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
10.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
10.0 km/h
14
14.0°
↑
11.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
14.0°
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |