Thời tiết tại Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
6.5°C
cảm giác như 2.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nam Xương, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
7.1°C
5.5°C
75%
26.6 kph
2.2 mm
0.0
07:09 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
6.7°C
4.9°C
58%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
7.2°C
3.3°C
50%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
7.7°C
6.4°C
64%
15.1 kph
1.1 mm
0.0
07:10 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
8.8°C
8.0°C
6.5°C
63%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
13.5°C
9.2°C
5.3°C
63%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.8°C
10.1°C
7.1°C
41%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
8
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
7.0°
↑
24.0 km/h
16
7.0°
↑
24.0 km/h
17
7.0°
↑
22.0 km/h
18
7.0°
↑
21.0 km/h
19
7.0°
↑
21.0 km/h
20
6.0°
↑
19.0 km/h
21
6.0°
↑
19.0 km/h
22
6.0°
↑
19.0 km/h
23
6.0°
↑
19.0 km/h
5.0°
↑
18.0 km/h
1
5.0°
↑
18.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
5.0°
↑
18.0 km/h
4
5.0°
↑
19.0 km/h
5
5.0°
↑
18.0 km/h
6
5.0°
↑
18.0 km/h
7
5.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 533.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.35 µg/m³ |
| SO2: | 26.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |