Thời tiết tại Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Nam Xương, Trung Hoa vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 6.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.3°C
15.5°C
14.4°C
97%
9.0 kph
65.5 mm
0.0
06:05 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.4°C
17.1°C
12.7°C
80%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
18.1°C
14.9°C
85%
8.3 kph
3.8 mm
0.0
06:03 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.7°C
16.2°C
90%
7.2 kph
2.5 mm
2.0
06:02 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
19.2°C
15.3°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:00 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.0°C
17.4°C
89%
8.3 kph
2.0 mm
4.0
05:59 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
2
15.0°
2.5 mm
↑
2.0 km/h
3
15.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
4
15.0°
9.2 mm
↑
7.0 km/h
5
15.0°
4.8 mm
↑
6.0 km/h
6
15.0°
11.2 mm
↑
3.0 km/h
7
16.0°
8.2 mm
↑
5.0 km/h
8
16.0°
8.4 mm
↑
5.0 km/h
9
16.0°
1.9 mm
↑
1.0 km/h
10
16.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
11
16.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
14
16.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
16.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 585.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.55 µg/m³ |
| SO2: | 23.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.45 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |