Thời tiết tại Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
13.8°C
cảm giác như 13.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nam Xương, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
17.7°C
12.8°C
79%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
19.0°C
15.7°C
84%
14.8 kph
19.9 mm
1.0
06:03 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
19.3°C
17.5°C
88%
7.2 kph
0.6 mm
1.0
06:02 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.7°C
17.0°C
81%
9.0 kph
4.8 mm
1.0
06:00 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
19.6°C
18.4°C
17.2°C
92%
6.5 kph
7.8 mm
0.0
05:59 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
30.1°C
24.2°C
18.1°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.4°C
21.6°C
76%
17.3 kph
0.8 mm
6.0
05:57 AM
06:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
7.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Xương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 593.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.95 µg/m³ |
| SO2: | 60.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.55 µg/m³ |
| PM10: | 88.15 µg/m³ |