Thời tiết tại Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
6.0°C
cảm giác như 5.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Chu Châu, Trung Hoa vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.9°C
3.4°C
85%
11.9 kph
0.2 mm
0.0
07:04 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
7.4°C
4.3°C
85%
9.0 kph
1.8 mm
1.0
07:03 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
8.1°C
7.1°C
93%
8.3 kph
3.2 mm
0.0
07:02 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
12.0°C
6.1°C
81%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
16.7°C
11.5°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.3°C
14.8°C
85%
6.1 kph
3.3 mm
4.0
06:59 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.9°C
4.8°C
84%
22.3 kph
1.6 mm
2.0
06:58 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
19
6.0°
↑
3.0 km/h
20
6.0°
↑
4.0 km/h
21
6.0°
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
9.0°
↑
9.0 km/h
18
9.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 505.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 30.55 µg/m³ |