Thời tiết tại Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
4.3°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chu Châu, Trung Hoa vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.1°C
2.7°C
80%
20.5 kph
2.0 mm
0.0
07:18 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
8.4°C
5.7°C
3.3°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.6°C
6.8°C
3.6°C
61%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.2°C
5.6°C
82%
10.1 kph
2.8 mm
0.0
07:19 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
7.8°C
5.4°C
72%
9.4 kph
0.5 mm
1.0
07:19 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.0°C
8.7°C
4.4°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
7.8°C
5.1°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
17
5.0°
↑
13.0 km/h
18
5.0°
↑
13.0 km/h
19
5.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
5.0°
↑
11.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
11.0 km/h
8
3.0°
↑
12.0 km/h
9
4.0°
↑
12.0 km/h
10
5.0°
↑
12.0 km/h
11
6.0°
↑
11.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
7.0 km/h
16
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 544.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.05 µg/m³ |
| SO2: | 35.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |