Thời tiết tại Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Chu Châu, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
18.1°C
16.2°C
15.2°C
88%
11.2 kph
15.8 mm
0.0
06:17 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.1°C
14.4°C
12.4°C
97%
15.1 kph
87.5 mm
0.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.3°C
16.3°C
11.3°C
83%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.5°C
16.1°C
14.4°C
91%
16.2 kph
45.0 mm
0.0
06:14 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.4°C
15.6°C
14.0°C
93%
5.8 kph
5.6 mm
1.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
17.4°C
15.6°C
90%
5.0 kph
0.6 mm
4.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
5
16.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
16.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
8
16.0°
2.5 mm
↑
7.0 km/h
9
15.0°
2.8 mm
↑
8.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
17.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
18
16.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
19
16.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
20
16.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
21
16.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
22
15.0°
3.4 mm
↑
6.0 km/h
23
15.0°
1.7 mm
↑
9.0 km/h
15.0°
3.9 mm
↑
7.0 km/h
1
15.0°
4.6 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
6.8 mm
↑
7.0 km/h
3
15.0°
12.4 mm
↑
8.0 km/h
4
15.0°
17.1 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chu Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 657.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.15 µg/m³ |
| PM10: | 78.65 µg/m³ |