Thời tiết tại Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thiệu Dương, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
20.3°C
17.6°C
16.0°C
82%
12.2 kph
6.5 mm
1.0
06:24 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.5°C
15.6°C
13.8°C
94%
11.5 kph
54.9 mm
0.0
06:23 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
23.0°C
17.3°C
12.8°C
78%
9.4 kph
0.1 mm
2.0
06:22 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.0°C
16.9°C
15.8°C
90%
11.9 kph
33.6 mm
0.0
06:21 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
16.4°C
14.7°C
90%
10.4 kph
8.8 mm
1.0
06:19 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
17.1°C
16.4°C
92%
6.5 kph
0.6 mm
4.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
5
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
17.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
18.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
20.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
19
18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
17.0°
2.5 mm
↑
8.0 km/h
23
17.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
16.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
1
16.0°
2.5 mm
↑
8.0 km/h
2
16.0°
4.6 mm
↑
3.0 km/h
3
16.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
4
16.0°
5.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.15 µg/m³ |
| PM10: | 57.15 µg/m³ |