Thời tiết tại Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
3.2°C
cảm giác như 0.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thiệu Dương, Trung Hoa vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.8°C
2.8°C
78%
18.0 kph
2.4 mm
0.0
07:10 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
5.3°C
3.6°C
1.1°C
87%
7.6 kph
9.0 mm
0.0
07:10 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.2°C
4.5°C
86%
7.6 kph
2.4 mm
0.0
07:09 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.5°C
7.6°C
6.5°C
92%
5.4 kph
7.2 mm
0.0
07:08 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
11.4°C
5.9°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.3°C
15.6°C
11.2°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.3°C
9.9°C
70%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
07:05 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
2.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
3
2.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
2.0°
3.7 mm
↑
4.0 km/h
6
1.0°
2.6 mm
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
1.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
3.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
5.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
5.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiệu Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |