Thời tiết tại Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
3.9°C
cảm giác như 1.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Yongzhou, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 97% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.4°C
3.4°C
70%
11.2 kph
1.5 mm
1.0
07:08 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.3°C
7.3°C
70%
9.4 kph
1.0 mm
0.0
07:08 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
9.9°C
9.2°C
8.5°C
86%
8.3 kph
6.8 mm
0.0
07:07 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
20.4°C
13.3°C
6.9°C
75%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
24.1°C
17.0°C
13.0°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.2°C
16.5°C
77%
15.1 kph
1.6 mm
4.0
07:04 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
5
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
4.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
7
3.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
8
4.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
9.0°
↑
8.0 km/h
14
10.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
9.0°
↑
9.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |