Thời tiết tại Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Yongzhou, Trung Hoa vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.4°C
17.5°C
15.4°C
96%
13.3 kph
65.8 mm
0.0
06:23 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.3°C
14.0°C
83%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
06:22 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.7°C
18.0°C
16.7°C
91%
8.3 kph
9.1 mm
1.0
06:21 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.1°C
16.9°C
16.4°C
92%
12.2 kph
10.0 mm
0.0
06:20 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
18.2°C
16.3°C
89%
9.4 kph
5.2 mm
1.0
06:19 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.5°C
16.4°C
87%
16.6 kph
0.2 mm
5.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
25.6°C
20.9°C
73%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
2.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
22.0°
↑
4.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 430.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |