Thời tiết tại Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
5.4°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yongzhou, Trung Hoa vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.2°C
4.2°C
71%
16.9 kph
1.7 mm
0.0
07:22 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
8.7°C
5.9°C
4.0°C
63%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
12.3°C
8.3°C
4.9°C
59%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
8.6°C
7.3°C
69%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:23 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.1°C
5.9°C
73%
11.2 kph
1.5 mm
0.0
07:23 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.2°C
9.5°C
5.4°C
53%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:23 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.9°C
8.8°C
5.7°C
39%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
07:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
9
5.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
6.0°
↑
15.0 km/h
13
6.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
14.0 km/h
15
8.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
16.0 km/h
17
7.0°
↑
16.0 km/h
18
6.0°
↑
16.0 km/h
19
6.0°
↑
17.0 km/h
20
5.0°
↑
14.0 km/h
21
4.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
13.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
4.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yongzhou, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 579.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |