Thời tiết tại Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
3.0°C
cảm giác như 1.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hoài Hóa, Trung Hoa vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.3°C
2.1°C
91%
6.8 kph
2.8 mm
0.0
07:31 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
5.1°C
4.1°C
3.1°C
94%
5.4 kph
8.5 mm
0.0
07:32 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
5.2°C
3.7°C
90%
5.8 kph
1.6 mm
0.0
07:32 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
7.2°C
3.3°C
75%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
6.7°C
3.5°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
6.1°C
1.2°C
56%
4.3 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
4
3.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
2.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
3.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
3.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
3.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
2
3.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
3
3.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 442.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 37.25 µg/m³ |