Thời tiết tại Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
1.8°C
cảm giác như -0.5°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hoài Hóa, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
5.2°C
4.2°C
1.8°C
92%
17.3 kph
20.4 mm
0.0
07:17 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.6°C
2.0°C
91%
9.7 kph
3.4 mm
0.0
07:16 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.5°C
4.5°C
93%
5.4 kph
3.3 mm
0.0
07:15 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
8.4°C
6.5°C
4.9°C
94%
4.7 kph
6.1 mm
0.0
07:14 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
9.7°C
3.1°C
82%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
21.3°C
13.6°C
8.5°C
81%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
14.4°C
11.8°C
8.1°C
74%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
07:12 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
20
2.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
1
2.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
2
2.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
3
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
2.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
5.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
5.0°
↑
1.0 km/h
19
5.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hoài Hóa, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |