Thời tiết tại Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hành Dương, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
18.8°C
16.9°C
83%
10.1 kph
5.6 mm
1.0
06:19 AM
06:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.5°C
16.0°C
13.7°C
94%
16.6 kph
48.2 mm
0.0
06:18 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
20.7°C
16.4°C
12.7°C
84%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.9°C
17.1°C
16.1°C
92%
13.3 kph
51.2 mm
0.0
06:16 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.1°C
16.3°C
15.1°C
93%
7.9 kph
9.6 mm
0.0
06:15 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.6°C
16.3°C
94%
6.5 kph
3.3 mm
4.0
06:14 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
5
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
19.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
12
19.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
22.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
21.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
21.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
20.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
19.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
19.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
22
18.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
23
18.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
18.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
1
17.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
2
17.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
3
17.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
4
17.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 760.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.75 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.55 µg/m³ |
| PM10: | 68.85 µg/m³ |