Thời tiết tại Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
4.0°C
cảm giác như 1.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hành Dương, Trung Hoa vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.9°C
4.0°C
77%
24.1 kph
1.1 mm
0.0
07:05 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.8°C
3.8°C
79%
11.5 kph
0.2 mm
0.0
07:05 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.4°C
6.8°C
77%
13.7 kph
0.6 mm
0.0
07:04 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
9.4°C
8.8°C
8.1°C
92%
8.6 kph
9.4 mm
0.0
07:03 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
12.3°C
6.7°C
79%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.8°C
16.2°C
12.1°C
74%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.5°C
15.1°C
81%
13.0 kph
1.0 mm
4.0
07:00 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
8.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
7.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
8.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
9.0 km/h
18
8.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
7.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
7.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hành Dương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |