Thời tiết tại Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
4.4°C
cảm giác như 3.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Thường Đức, Trung Hoa vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.1°C
3.5°C
77%
4.3 kph
3.7 mm
0.0
07:28 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
5.5°C
4.5°C
3.8°C
93%
8.6 kph
8.2 mm
0.0
07:28 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.4°C
7.2°C
4.1°C
72%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
13.2°C
8.5°C
4.6°C
62%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
9.3°C
5.8°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
10.1°C
6.1°C
60%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
11.2°C
7.0°C
59%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
13
5.0°
↑
2.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
5.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19
4.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
4.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
21
4.0°
2.2 mm
↑
2.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
1
4.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
2
4.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
3
4.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
4
4.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
6
4.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
7
4.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
8
4.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
9
4.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
10
4.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
4.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
12
4.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 574.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 28.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 84.45 µg/m³ |
| PM10: | 86.75 µg/m³ |