Thời tiết tại Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thường Đức, Trung Hoa vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.0°C
15.0°C
13.9°C
92%
10.1 kph
31.2 mm
0.0
06:22 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.2°C
14.5°C
13.2°C
93%
13.3 kph
25.7 mm
1.0
06:21 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
18.3°C
13.6°C
78%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
18.8°C
16.6°C
15.0°C
88%
14.4 kph
15.7 mm
1.0
06:19 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
23.1°C
16.3°C
12.7°C
73%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
20.3°C
15.8°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
5
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
7
15.0°
5.2 mm
↑
6.0 km/h
8
15.0°
2.3 mm
↑
1.0 km/h
9
14.0°
4.0 mm
↑
5.0 km/h
10
14.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
11
14.0°
2.6 mm
↑
7.0 km/h
12
14.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
13
14.0°
3.1 mm
↑
8.0 km/h
14
14.0°
3.9 mm
↑
6.0 km/h
15
14.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
14.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
17
14.0°
2.0 mm
↑
7.0 km/h
18
14.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
19
14.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
14.0°
3.2 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
4.5 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 401.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |