Thời tiết tại Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
3.9°C
cảm giác như 1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thường Đức, Trung Hoa vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.0°C
6.7°C
3.4°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
7.8°C
4.2°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
13.1°C
8.9°C
5.3°C
63%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.7°C
9.8°C
5.8°C
61%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
11.4°C
6.8°C
63%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
11.8°C
7.5°C
56%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
07:28 AM
05:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
10.0°
↑
10.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
13.0 km/h
16
11.0°
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
12.0 km/h
18
8.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thường Đức, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 702.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 35.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |