Thời tiết tại Nghi Xương, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Nghi Xương, Trung Hoa vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nghi Xương, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
16.5°C
15.1°C
13.2°C
87%
8.3 kph
14.3 mm
0.0
06:23 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
22.6°C
16.4°C
11.3°C
79%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
18.1°C
12.5°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
23.1°C
18.2°C
14.1°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
19.9°C
15.4°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
23.4°C
18.8°C
15.7°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
23.2°C
18.4°C
14.8°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nghi Xương, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
13
15.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
14
14.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
15
14.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
14.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
17
14.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
1.0 km/h
13.0°
↑
0.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
1.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
19.0°
↑
1.0 km/h
12
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nghi Xương, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 449.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.75 µg/m³ |
| PM10: | 54.05 µg/m³ |