Thời tiết tại Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hiếu Cảm, Trung Hoa vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
14.7°C
14.3°C
12.2°C
88%
27.7 kph
21.3 mm
0.0
06:16 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
14.0°C
11.6°C
81%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
06:15 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
16.2°C
10.9°C
74%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.5°C
14.1°C
70%
13.3 kph
4.7 mm
2.0
06:12 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.4°C
15.4°C
82%
21.6 kph
2.8 mm
1.0
06:11 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
18.6°C
14.3°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
22.3°C
16.1°C
11.2°C
76%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 30, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
11
14.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
13.0°
↑
17.0 km/h
20
13.0°
↑
16.0 km/h
21
13.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 706.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.15 µg/m³ |
| PM10: | 80.05 µg/m³ |