Thời tiết tại Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
7.2°C
cảm giác như 6.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hiếu Cảm, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
9.5°C
5.6°C
1.9°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
13.4°C
8.8°C
4.8°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
16.7°C
11.5°C
7.5°C
57%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
13.2°C
7.8°C
71%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
16.1°C
10.9°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
21.0°C
16.9°C
15.0°C
63%
25.2 kph
0.1 mm
4.0
06:59 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.0°C
2.7°C
66%
33.5 kph
2.9 mm
2.0
06:58 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
1.0 km/h
9
7.0°
↑
0.0 km/h
10
8.0°
↑
1.0 km/h
11
10.0°
↑
1.0 km/h
12
11.0°
↑
3.0 km/h
13
12.0°
↑
7.0 km/h
14
13.0°
↑
8.0 km/h
15
13.0°
↑
8.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hiếu Cảm, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 34.75 µg/m³ |