Thời tiết tại Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Zhumadian, Trung Hoa vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
20.5°C
16.6°C
12.8°C
75%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
22.3°C
17.6°C
13.9°C
65%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
15.7°C
10.4°C
41%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.8°C
15.7°C
11.0°C
56%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
17.0°C
8.7°C
55%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
16.2°C
10.9°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
15.1°C
13.4°C
88%
9.4 kph
1.9 mm
4.0
06:03 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
1.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
0.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
20.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
11.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
15.0 km/h
17
22.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 754.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 57.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.85 µg/m³ |
| PM10: | 55.95 µg/m³ |