Thời tiết tại Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
9.1°C
cảm giác như 7.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zhumadian, Trung Hoa vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
4.2°C
-0.6°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
8.0°C
3.1°C
55%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.9°C
10.8°C
6.5°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
13.4°C
7.1°C
57%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
15.0°C
8.7°C
57%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
10.7°C
7.7°C
28%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.6°C
3.8°C
48%
26.3 kph
0.6 mm
2.0
06:59 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
14
10.0°
↑
9.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
7.0 km/h
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
7
3.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
11.0°
↑
3.0 km/h
12
13.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 503.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.45 µg/m³ |
| SO2: | 34.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.05 µg/m³ |
| PM10: | 73.25 µg/m³ |