Thời tiết tại Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
7.4°C
cảm giác như 6.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zhumadian, Trung Hoa vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
7.4°C
2.3°C
-1.9°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.2°C
2.3°C
70%
16.9 kph
1.2 mm
0.0
07:28 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
4.7°C
1.0°C
52%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
4.7°C
0.4°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
5.3°C
1.6°C
38%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
12.9°C
7.1°C
2.5°C
44%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
9.6°C
5.0°C
50%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
16
7.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
6.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
6.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
3.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
3
2.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
4
2.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
7.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
11.0 km/h
13
8.0°
↑
13.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zhumadian, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 816.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.35 µg/m³ |
| SO2: | 67.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 162.45 µg/m³ |
| PM10: | 164.25 µg/m³ |