Thời tiết tại Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiên Tân, Trung Hoa vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
14.4°C
7.2°C
35%
15.1 kph
0.2 mm
1.0
05:55 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
18.2°C
13.7°C
51%
38.2 kph
2.7 mm
1.0
05:54 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
13.5°C
7.6°C
32%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
12.6°C
9.9°C
22%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
12.0°C
9.2°C
16%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.1°C
7.2°C
14%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
17.5°C
9.7°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
05:46 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
13.0 km/h
21
16.0°
↑
15.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
1
15.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
3
16.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
7
16.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
8
16.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
11
20.0°
↑
21.0 km/h
12
21.0°
↑
27.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1020.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.95 µg/m³ |
| SO2: | 49.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.25 µg/m³ |
| PM10: | 60.95 µg/m³ |