Thời tiết tại Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
9.2°C
cảm giác như 7.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thiên Tân, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
13.2°C
7.0°C
30%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
15.2°C
11.9°C
17%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
12.0°C
6.9°C
12%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
10.9°C
5.2°C
15%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
16.0°C
8.1°C
35%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.3°C
11.4°C
60%
24.5 kph
0.2 mm
3.0
05:44 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
22.1°C
16.2°C
10.9°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
05:43 AM
06:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
8
10.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
10.0 km/h
10
13.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
15.0 km/h
12
15.0°
↑
17.0 km/h
13
16.0°
↑
18.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
18.0°
↑
23.0 km/h
16
18.0°
↑
24.0 km/h
17
18.0°
↑
26.0 km/h
18
18.0°
↑
24.0 km/h
19
16.0°
↑
24.0 km/h
20
16.0°
↑
26.0 km/h
21
16.0°
↑
27.0 km/h
22
15.0°
↑
23.0 km/h
23
15.0°
↑
24.0 km/h
15.0°
↑
19.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
14.0 km/h
4
12.0°
↑
17.0 km/h
5
12.0°
↑
15.0 km/h
6
13.0°
↑
28.0 km/h
7
14.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |