Thời tiết tại Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
-0.7°C
cảm giác như -4.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thiên Tân, Trung Hoa vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1035.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
-1.1°C
-3.9°C
-6.2°C
22%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-3.4°C
-6.2°C
27%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
2.0°C
-2.4°C
-6.1°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.3°C
-3.2°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
1.0°C
-1.8°C
26%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.6°C
0.4°C
-2.8°C
39%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
-0.1°C
-2.5°C
26%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, December 31, 2025
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
14
-1.0°
↑
11.0 km/h
15
-1.0°
↑
10.0 km/h
16
-2.0°
↑
9.0 km/h
17
-3.0°
↑
7.0 km/h
18
-4.0°
↑
6.0 km/h
19
-4.0°
↑
5.0 km/h
20
-4.0°
↑
7.0 km/h
21
-4.0°
↑
8.0 km/h
22
-4.0°
↑
9.0 km/h
23
-4.0°
↑
9.0 km/h
-5.0°
↑
9.0 km/h
1
-5.0°
↑
9.0 km/h
2
-5.0°
↑
9.0 km/h
3
-5.0°
↑
10.0 km/h
4
-6.0°
↑
10.0 km/h
5
-6.0°
↑
11.0 km/h
6
-6.0°
↑
10.0 km/h
7
-6.0°
↑
10.0 km/h
8
-6.0°
↑
10.0 km/h
9
-5.0°
↑
9.0 km/h
10
-3.0°
↑
10.0 km/h
11
-2.0°
↑
9.0 km/h
12
-1.0°
↑
9.0 km/h
13
-0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 650.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 20.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |