Thời tiết tại Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
10.3°C
cảm giác như 8.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thiên Tân, Trung Hoa vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
3.9°C
-2.2°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
5.0°C
1.8°C
27%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
14.3°C
7.3°C
1.4°C
23%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
10.3°C
4.3°C
22%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
11.5°C
5.4°C
22%
43.6 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
2.8°C
1.3°C
-1.3°C
16%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
1.3°C
-1.8°C
-6.5°C
10%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
14
10.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
15.0 km/h
18
7.0°
↑
12.0 km/h
19
6.0°
↑
11.0 km/h
20
6.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
13.0 km/h
11
8.0°
↑
13.0 km/h
12
8.0°
↑
14.0 km/h
13
9.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiên Tân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 725.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.05 µg/m³ |
| SO2: | 39.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.85 µg/m³ |
| PM10: | 51.95 µg/m³ |