Thời tiết tại Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
-11.4°C
cảm giác như -15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thừa Đức, Trung Hoa vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1037.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-4.8°C
-10.2°C
-14.6°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-5.8°C
-11.8°C
-17.2°C
30%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
2.2°C
-5.4°C
-10.4°C
34%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-2.2°C
-6.9°C
-11.1°C
39%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.0°C
-6.2°C
-11.4°C
42%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-1.7°C
-5.9°C
-9.4°C
41%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-9.4°C
-13.7°C
36%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
-3.0°C
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
20
-11.0°
↑
7.0 km/h
21
-12.0°
↑
8.0 km/h
22
-14.0°
↑
8.0 km/h
23
-15.0°
↑
8.0 km/h
-15.0°
↑
8.0 km/h
1
-15.0°
↑
8.0 km/h
2
-13.0°
↑
8.0 km/h
3
-13.0°
↑
8.0 km/h
4
-14.0°
↑
7.0 km/h
5
-15.0°
↑
7.0 km/h
6
-17.0°
↑
7.0 km/h
7
-17.0°
↑
7.0 km/h
8
-17.0°
↑
7.0 km/h
9
-15.0°
↑
6.0 km/h
10
-13.0°
↑
6.0 km/h
11
-11.0°
↑
6.0 km/h
12
-9.0°
↑
6.0 km/h
13
-7.0°
↑
7.0 km/h
14
-6.0°
↑
7.0 km/h
15
-6.0°
↑
6.0 km/h
16
-7.0°
↑
4.0 km/h
17
-9.0°
↑
4.0 km/h
18
-10.0°
↑
6.0 km/h
19
-10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |