Thời tiết tại Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
4.6°C
cảm giác như 4.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Thừa Đức, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
10.2°C
1.8°C
35%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
11.4°C
5.7°C
56%
32.0 kph
4.3 mm
0.0
05:49 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
8.5°C
1.4°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:48 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.1°C
1.1°C
31%
36.4 kph
0.1 mm
1.0
05:46 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
4.2°C
0.6°C
32%
39.2 kph
1.0 mm
1.0
05:44 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
7.7°C
0.1°C
28%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
11.7°C
4.8°C
42%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
05:41 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
7.0 km/h
13
17.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
16.0°
↑
2.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thừa Đức, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 348.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.95 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |